Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

耜

sì
Nghĩa tiếng Việtcái cày; lưỡi cày
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái cày
  2. 2 lưỡi cày

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập