Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

耠

huō
Nghĩa tiếng Việtmột cái cuốc; cuốc; xới đất bằng cuốc
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cái cuốc
  2. 2 cuốc
  3. 3 xới đất bằng cuốc
  4. 4 phiên âm Đài Loan [he2]

Tra cứu mở rộng & Luyện tập