Từ ghép
耲耙
Nghĩa tiếng Việtmột loại bừa dùng ở Đông Bắc Trung Quốc để cày hoặc gieo; tiếng Đài Loan đọc là [huai2 pa2]
- 2 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một loại bừa dùng ở Đông Bắc Trung Quốc để cày hoặc gieo
- 2 tiếng Đài Loan đọc là [huai2 pa2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 耲(nông nghiệp) cày bằng bừaTrang chữ đang biên soạn
- 耙cái bừa; bừa đấtTrang chữ →