Chữ đơn
耵
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 耵聍 (dīngníng); Phiên âm Đài Loan: [ding3]
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 耵聍 (dīngníng)
- 2 Phiên âm Đài Loan: [ding3]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.