Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

耷

dā
Nghĩa tiếng Việttai rủ xuống
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 tai rủ xuống

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập