Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聋聩

Phồn thể: [聾聵]
lóngkuì
Nghĩa tiếng Việtđiếc; nghĩa bóng: ngu dốt và không biết gì
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điếc
  2. 2 nghĩa bóng: ngu dốt và không biết gì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập