Từ ghép
聋聩
Phồn thể: [聾聵]Nghĩa
- 1 điếc
- 2 nghĩa bóng: ngu dốt và không biết gì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.