Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

聍

Phồn thể: [聹]
níng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 耵聍 (dīngníng)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 耵聍 (dīngníng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập