Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聪敏

Phồn thể: [聰敏]
cōngmǐn
Nghĩa tiếng Việtsáng dạ; nhạy bén; nhanh trí
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 sáng dạ; nhạy bén; nhanh trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập