Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

聿

yù
Nghĩa tiếng Việtcây bút; bộ Khang Hy số 129
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây bút
  2. 2 bộ Khang Hy số 129

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập