肆虐Từ ghép肆虐sìnüèNghĩa tiếng Việttàn phá2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tàn pháPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肆bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng); không kiềm chế; bừa bãiTrang chữ →虐hà khắc; bạo ngượcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →