Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肉燥

ròuzào
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) thịt heo băm kho với nước tương và gia vị (ăn kèm với cơm hoặc mì, hoặc dùng làm nhân bánh bao, v.v.); cách đọc ở Đài Loan: [rou4 sao4]
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) thịt heo băm kho với nước tương và gia vị (ăn kèm với cơm hoặc mì, hoặc dùng làm nhân bánh bao, v.v.)
  2. 2 cách đọc ở Đài Loan: [rou4 sao4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập