Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肉盾

ròudùn
Nghĩa tiếng Việtlá chắn người; (trò chơi) đỡ đòn; lá chắn thịt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lá chắn người
  2. 2 (trò chơi) đỡ đòn; lá chắn thịt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập