Từ ghép
肏屄
Nghĩa
- 1 đụ (một người phụ nữ) (tục)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 肏địt (tục)Trang chữ đang biên soạn
- 屄lồn (thô tục)Trang chữ →
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.