Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肘子

zhǒuzi
Nghĩa tiếng Việtthịt vai heo; (thông tục) khuỷu tay
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịt vai heo
  2. 2 (thông tục) khuỷu tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập