Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

肷

Phồn thể: [膁]
qiǎn
Nghĩa tiếng Việt(thường chỉ động vật) phần cơ thể ở bên hông giữa xương sườn và xương hông
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 (thường chỉ động vật) phần cơ thể ở bên hông giữa xương sườn và xương hông

Tra cứu mở rộng & Luyện tập