Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肺痨

Phồn thể: [肺癆]
fèiláo
Nghĩa tiếng Việtbệnh lao
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh lao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập