Từ ghép
肽链
Phồn thể: [肽鏈]Nghĩa
- 1 chuỗi peptide (chuỗi axit amin cấu tạo nên protein)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.