Houzii
← Từ điển
Từ ghép

背倚

bèiyǐ
Nghĩa tiếng Việtdựa lưng; dựa vào; tựa lưng vào (núi,...)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dựa lưng
  2. 2 dựa vào
  3. 3 tựa lưng vào (núi,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập