Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胖嘟嘟

pàngdūdū
Nghĩa tiếng Việtđầy đặn; mập mạp; mũm mĩm
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầy đặn
  2. 2 mập mạp
  3. 3 mũm mĩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập