Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

胚

Phồn thể: [肧]
pēi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 胚 (pēi)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

胚

pēi
Nghĩa tiếng Việtphôi
  • 1 chữ
  • 9 nét