Chữ đơnChữ đa âm
胚
Phồn thể: [肧]Nghĩa
- 1 biến thể của 胚 (pēi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 胚胎Cấp: HSK 7–9phôi thai
- 麦胚[麥胚]phôi lúa mì
- 囊胚(zoology) phôi nang; (mammology) phôi nang
- 胚层[胚層]lớp mầm; lớp mô trong phôi học
- 胚囊(thực vật) túi phôi
- 胚泡(sinh học) phôi nang
- 胚乳nội nhũ (thực vật)
- 胚芽chồi; mầm; phôi
- 胚珠noãn
- 瓶胚phôi chai
- 色胚(tiếng lóng) kẻ biến thái; dâm đãng
- 内胚层[內胚層]nội bì (dòng tế bào trong phôi thai học)