胛Chữ đơn胛jiǎNghĩa tiếng Việtxương bả vai1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xương bả vaiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.肩胛jiānjiǎvai; vùng xương bả vai; xương bả vai肩胛骨jiānjiǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔxương bả vai; xương bảTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →