胧Chữ đơn胧Phồn thể: [朧]lóngNghĩa tiếng Việtdùng trong 朦胧 (ménglóng)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 朦胧 (ménglóng)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.朦胧ménglóng[朦朧]Cấp: HSK 7–9(văn học) (ánh trăng) mờ ảo; (văn học) mờ ảo; không rõ ràng朦胧诗ménglóngshī[朦朧詩]Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa黑骨胧东hēigulōngdōng[黑骨朧東]biến thể của 黑咕隆咚 (hēigulōngdōng)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →