Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胰岛

Phồn thể: [胰島]
yídǎo
Nghĩa tiếng Việtxem 郎格罕氏岛 (Lánggéhǎnshìdǎo)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 郎格罕氏岛 (Lánggéhǎnshìdǎo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập