Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胶氨芹

Phồn thể: [膠氨芹]
jiāo'ānqín
Nghĩa tiếng Việtamoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 amoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập