Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胶黏剂

Phồn thể: [膠黏劑]
jiāoniánjì
Nghĩa tiếng Việtkeo; chất kết dính
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 keo; chất kết dính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập