Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脊灰

jǐhuī
Nghĩa tiếng Việtbệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰质炎 (jǐsuǐhuīzhìyán))
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰质炎 (jǐsuǐhuīzhìyán))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập