Từ ghép
脊灰
Nghĩa
- 1 bệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰质炎 (jǐsuǐhuīzhìyán))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.