Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脐橙

Phồn thể: [臍橙]
qíchéng
Nghĩa tiếng Việtcam không hạt; cam rốn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cam không hạt
  2. 2 cam rốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập