Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脓疱

Phồn thể: [膿皰]
nóngpào
Nghĩa tiếng Việtmụn có mủ
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 mụn có mủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập