Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱孝

Phồn thể: [脫孝]
tuōxiào
Nghĩa tiếng Việtqua thời kỳ tang chế
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 qua thời kỳ tang chế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập