Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱粟

Phồn thể: [脫粟]
tuōsù
Nghĩa tiếng Việthạt thóc (sau khi đập và sàng)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 hạt thóc (sau khi đập và sàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập