Từ ghép
脱靶
Phồn thể: [脫靶]Nghĩa tiếng Việtbắn trượt; sút không trúng mục tiêu; không chính xác
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắn trượt
- 2 sút không trúng mục tiêu
- 3 không chính xác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.