Chữ đơn
脲
Nghĩa tiếng Việtcarbamit; urê (NH2)2CO; cũng viết là 尿素
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 carbamit
- 2 urê (NH2)2CO
- 3 cũng viết là 尿素
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.