Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脲醛

niàoquán
Nghĩa tiếng Việtnhựa urê-formandehit
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 nhựa urê-formandehit

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập