腼Chữ đơn腼Phồn thể: [靦]miǎnNghĩa tiếng Việte thẹn1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 e thẹnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.腼腆miǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tiǎn[靦腆]Cấp: HSK 7–9nhút nhát; e thẹn腼脸tiǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎn[靦臉]không biết xấu hổ; trơ trẽnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →