Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

腼腆

Phồn thể: [靦腆]
miǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhút nhát; e thẹn
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa