Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腽肭脐

Phồn thể: [膃肭臍]
wànàqí
Nghĩa tiếng Việtdương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập