Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

膲

jiāo
Nghĩa tiếng Việtxem 三膲 (sānjiāo)
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 三膲 (sānjiāo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập