Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
yōng

臃

Nghĩa tiếng Việtxem 臃肿 (yōngzhǒng)
  • 1 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 臃肿 (yōngzhǒng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập