臃Chữ đơnyōng臃Nghĩa tiếng Việtxem 臃肿 (yōngzhǒng)1 chữ17 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 臃肿 (yōngzhǒng)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.臃肿yōngzhǒng[臃腫]béo phì; phồng lên; sưng (văn phong)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →