Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臣妾

chénqiè
Nghĩa tiếng Việt(văn học) thiếp, nô bộc của ngài (cách xưng hô của nữ giới cấp thấp); (cổ xưa) nô lệ nam và nữ; thần dân (của một vị quân chủ)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) thiếp, nô bộc của ngài (cách xưng hô của nữ giới cấp thấp)
  2. 2 (cổ xưa) nô lệ nam và nữ
  3. 3 thần dân (của một vị quân chủ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập