Từ ghép
臣妾
Nghĩa tiếng Việt(văn học) thiếp, nô bộc của ngài (cách xưng hô của nữ giới cấp thấp); (cổ xưa) nô lệ nam và nữ; thần dân (của một vị quân chủ)
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) thiếp, nô bộc của ngài (cách xưng hô của nữ giới cấp thấp)
- 2 (cổ xưa) nô lệ nam và nữ
- 3 thần dân (của một vị quân chủ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.