Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

臲

niè
Nghĩa tiếng Việtlảo đảo; không vững
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lảo đảo
  2. 2 không vững

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập