Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

臽

xiàn
Nghĩa tiếng Việt(cổ) hố; lỗ trên mặt đất; (cổ) biến thể của 陷 (xiàn)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) hố; lỗ trên mặt đất
  2. 2 (cổ) biến thể của 陷 (xiàn)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập