舀Chữ đơn舀yǎoNghĩa tiếng Việtmúc ra; múc lên1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 múc ra; múc lênTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.舀勺yǎosháocái muỗng; cái môi舀水yǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐmúc nước; tát nước舀汤yǎotāng[舀湯]múc canh舀子yǎozicái muôi; cái váTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →