Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

舋

xìn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 釁|衅; tranh cãi; tranh chấp
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 釁|衅
  2. 2 tranh cãi
  3. 3 tranh chấp
  4. 4 hiến tế máu (cổ đại)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập