Chữ đơn
舛
Nghĩa tiếng Việtsai lầm; sai sót; mâu thuẫn
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sai lầm
- 2 sai sót
- 3 mâu thuẫn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.