Chữ đơn
舫
Nghĩa tiếng Việthai thuyền buộc lại với nhau; thuyền lớn
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hai thuyền buộc lại với nhau
- 2 thuyền lớn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.