Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舰岛

Phồn thể: [艦島]
jiàndǎo
Nghĩa tiếng Việtđảo (cấu trúc thượng tầng của tàu sân bay, bên mạn phải boong tàu)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đảo (cấu trúc thượng tầng của tàu sân bay, bên mạn phải boong tàu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập