Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舰桥

Phồn thể: [艦橋]
jiànqiáo
Nghĩa tiếng Việtcầu chỉ huy (của tàu hải quân)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cầu chỉ huy (của tàu hải quân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập