Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

舲

líng
Nghĩa tiếng Việtthuyền nhỏ có cửa sổ
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 thuyền nhỏ có cửa sổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập