Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艋舺

Měng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtMengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật Bản của Vạn Hoa 万华 (Wànhuá), quận cổ nhất của Đài Bắc
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 Mengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật Bản của Vạn Hoa 万华 (Wànhuá), quận cổ nhất của Đài Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập