Từ ghép
艋舺
Nghĩa tiếng ViệtMengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật Bản của Vạn Hoa 万华 (Wànhuá), quận cổ nhất của Đài Bắc
- 2 chữ
Nghĩa
- 1 Mengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật Bản của Vạn Hoa 万华 (Wànhuá), quận cổ nhất của Đài Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 艋thuyền nhỏTrang chữ →
- 舺thuyền; tiếng Đài Loan đọc là [jia3]Trang chữ đang biên soạn