Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艺伎

Phồn thể: [藝伎]
yìjì
Nghĩa tiếng Việtgeisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản); cũng viết 艺妓 (yìjì)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản)
  2. 2 cũng viết 艺妓 (yìjì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập