Từ ghép
艺伎
Phồn thể: [藝伎]Nghĩa
- 1 geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản)
- 2 cũng viết 艺妓 (yìjì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.